BÀI SO SÁNH

1. Giải thích:

(A) most qualified (a – ss nhất)

(B) qualifies (v) đủ điều kiện

(C) qualified (adj-ed _ bảng 3 LESSON 4) có trình độ/đủ tiêu chuẩn

(D) most unqualified (a – ss nhất)

– Cấu trúc so sánh bằng: … linking verb + as ADJ… as … = …is + as qualified… as…

Dịch nghĩa: Leina có đủ tiêu chuẩn cho vị trí còn trống như bất kỳ thành viên nào khác trong nhóm.

 

2. Giải thích:

(A) as much

(B) so many

(C) so much

(D) as many

– Cấu trúc: … as + many Ns + as possible … = …as + many questions + as possible … = càng … càng tốt

Dịch nghĩa: Bác sĩ Song đã cố gắng trả lời nhiều câu hỏi nhất có thể sau buổi hội thảo về Y học lâm sàng và Phẫu thuật.

 

3. Giải thích:

(A) safely (adv) một cách an toàn

(B) safest (a – ss nhất)

(C) safer (a – ss hơn)

(D) safe (a) an toàn

– Cấu trúc: … V(thường) + (Object) + as+ ADV + as possible … = … store + chemicals + as + safely + as possible…= càng… càng tốt/ … nhất có thể

Dịch nghĩa: Để bảo quản hóa chất một cách an toàn nhất có thể, sự lộn xộn nên được giữ ở mức tối thiểu trong phòng thí nghiệm.

 

4. Giải thích:

(A) efficiency (n) sự hiệu quả

(B) efficient (a) hiệu quả

(C) more efficient (a – ss hơn)

(D) efficiently (adv) một cách hiệu quả

– Cấu trúc so sánh bằng: … linking verb + (about) twice + as ADJ as … = …are + (about) twice + as efficient as…= khoảng gấp đôi/hai

Dịch nghĩa: Moyoda tuyên bố rằng xe điện hiệu quả khoảng gấp đôi so với xe chạy bằng xăng về mức tiêu thụ nhiên liệu.

 

5. Giải thích:

(A) attractive (a) thu hút

(B) more attractive (a – ss hơn)

(C) most attractive (a – ss nhất)

(D) attractively (adv) một cách thu hút

– Cấu trúc so sánh hơn: … make + Object + (much/far/even) + more ADJ (than) …

= …make + its products + even + more attractive

XEM LẠI cấu trúc: make/keep/find/leave + Object + ADJ ở LESSON 3: Từ loại

Dịch nghĩa: OfficeWorld đang có kế hoạch giảm giá để làm cho sản phẩm của mình hấp dẫn hơn nữa đối với người mua.

 

6. Giải thích:

(A) quietly (adv) một cách im lặng

(B) most quietly (adv – ss nhất)

(C) more quietly (adv – ss hơn)

(D) quiet (a) im lặng

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) + more ADV than … = …run + more quietly than…

Dịch nghĩa: Xe điện chạy êm hơn xe có động cơ chạy bằng xăng, nên người đi đường khó nghe thấy tiếng xe chạy tới.

 

7. Giải thích:

(A) flexible (a) linh hoạt

(B) flexibly (adv) một cách linh hoạt

(C) more flexible (a – ss hơn)

(D) more flexibly (adv – ss hơn)

– Cấu trúc so sánh hơn: … linking verb + more ADJ + than … = … is + more flexible + than…

Dịch nghĩa: Enterprise Solutions mới của chúng tôi linh hoạt hơn hầu hết bất kỳ hệ thống hoạch định nguồn lực nào khác.

 

8. Giải thích:

(A) much

(B) very

(C) that

(D) many

– Cấu trúc so sánh hơn: … linking verb + much/far/even + more ADJ (than …) = … become + much + more expensive (than…)

Dịch nghĩa: Khi phí thành viên tăng lên, xem phim trên Netfilms đã trở nên đắt hơn nhiều.

 

9. Giải thích:

(A) widely (adv) rộng rãi

(B) wider (a – ss hơn)

(C) widen (v) làm rộng

(D) widest (a – ss nhất)

– Cấu trúc so sánh nhất: … the + ADJ-est + (noun) … = … the + widest + selection …

Dịch nghĩa: Tại Best Appliances, chúng tôi cung cấp cho bạn giá tốt nhất và nhiều lựa chọn nhất hiện có/sẵn có.

 

10. Giải thích:

(A) success (n) sự thành công

(B) successful (a) thành công

(C) successfully (adv) một cách thành công

(D) succeed (v) thành công

– Cấu trúc so sánh nhất: … the most + ADJ + (noun) … = … the most + successful + game …

Dịch nghĩa: Last Fighter VII là game thành công nhất mà Yahoo Online Games từng phát triển.

 

11. Giải thích:

(A) harder (a/adv_SS hơn)

(B) hardly (adv) hầu như không

(C) hard (a) khó; (adv) chăm chỉ

(D) hardest (a-SS nhất)

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) + ADV-er + than … = … worked + harder + than …

Dịch nghĩa: Bộ phận kỹ thuật đã làm việc chăm chỉ hơn vào tuần trước so với trước để hoàn thành dự án của họ sớm hơn dự kiến.

 

12. Giải thích:

(A) than

(B) onto

(C) within

(D) less

– Cấu trúc so sánh hơn: …ADJ-er + than … = … thinner + than

Dịch nghĩa: Lớp cách nhiệt mầ được giao đến ngày hôm qua mỏng hơn 10% so với yêu cầu của quy định xây dựng.

 

13. Giải thích:

(A) importance (N) tầm quan trọng

(B) importantly (adv) một cách quan trọng

(C) important (a) quan trọng

(D) importances (Ns)

– Cấu trúc so sánh hơn: … linking verb + more ADJ than … = … is + more important than…

Dịch nghĩa: Nhiều chuyên gia thể hình nói rằng căng cơ sau khi bạn tập thể dục thực sự quan trọng hơn trước (khi tập).

 

14. Giải thích:

(A) product (n) sản phẩm

(B) productive (a) hiệu quả

(C) productively (adv) một cách hiệu quả

(D) productivity (n) năng suất

– Cấu trúc so sánh hơn: … linking verb + more ADJ than … = … are more productive than…

Dịch nghĩa: Nghiên cứu mới cho thấy nhân viên làm việc tại nhà thì hiệu quả cao hơn những suy nghĩ (trong các nghiên cứu) trước đây.

 

15. Giải thích:

(A) quickly (adv) một cách nhanh chóng

(B) quicker (a-SS hơn) nhanh hơn

(C) quickness (n) sự nhanh chóng

(D) quickest (a-SS nhất)

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) + (Object) + more ADV than … = … transport + passengers + more quickly than…

Dịch nghĩa: Máy bay mới của hãng hàng không cho phép hãng vận chuyển hành khách nhanh hơn bao giờ hết.

 

16. Giải thích:

(A) latest (a) gần đây nhất, mới nhất

(B) later (a/adv) sau

(C) lately (adv) gần đây

(D) late (a/adv) trễ

– Cấu trúc so sánh nhất: … the + ADJ-est + (noun) … = … the + latest + computer …

Dịch nghĩa: Chúng tôi vui mừng thông báo rằng máy tính mới nhất hiện đã được tung ra trên trang web của chúng tôi

 

17. Giải thích:

(A) tight (a) chặt chẽ

(B) tighter (a-SS hơn)

(C) tightly (adv) một cách chặt chẽ

(D) tightest. (a-SS nhất)

– Cấu trúc: … V(thường) + as ADV + as possible … = … tied + as tightly + as possible …= càng… càng tốt/ … nhất có thể

Dịch nghĩa: Những đống báo cũ phải được chất thành đống và buộc chặt nhất có thể trước khi được chất lên xe tải và đưa đến nhà máy.

 

18. Giải thích:

(A) less far

(B) a little

(C) far less

(D) a few

– Cấu trúc so sánh kém hơn: … much/far/even + less ADJ than … = … far + less expensive than …

Dịch nghĩa: Quản lý nhà hàng đã chọn Lincoln Grozers làm nhà cung cấp, vì giá của nó rẻ hơn nhiều so với giá của các đối thủ cạnh tranh khác tại địa phương.

 

19. Giải thích:

(A) as much

(B) so many

(C) the most

(D) more than

– Cấu trúc so sánh bằng: … as much N không đếm được (…) as … = …as much attention (…) as…=

Dịch nghĩa: Đối với danh tiếng/sự tín nhiệm của họ, các kiến trúc sư đã chú ý nhiều đến tính thực tế/khả thi cũng như tính thẩm mỹ trong thiết kế này.

 

20. Giải thích:

(A) no more : không còn nữa

(B) no less: không kém

(C) no later : không muộn hơn/trước

(D) no longer (adv) không còn

– Cấu trúc: no later than + mốc thời gian = before + mốc thời gian = trước

Dịch nghĩa: Cái này là để nhắc nhở bạn rằng các nhân viên được yêu cầu gửi các thay đổi thông tin cá nhân cho bộ phận hành chính trước ngày 20 tháng 12.

 

21. Giải thích:

(A) while

(B) but

(C) than

(D) and

– Cấu trúc so sánh kém: … less + ADJ + than … = … less expensive than

Dịch nghĩa: Di chuyển trụ sở chính của chúng tôi sẽ thuận tiện và ít tốn kém hơn so với ở trong khu đô thị bị tắc nghẽn giao thông.

 

22. Giải thích:

(A) very

(B) most

(C) much

(D) mostly

– Cấu trúc so sánh nhất: … the most + ADJ+ (noun) … = … the + most + important + factor …

Dịch nghĩa: Để xác định xem liệu có nên đóng cửa chi nhánh ngân hàng hay không, việc tác động đến đa số thành viên cộng đồng là yếu tố quan trọng nhất.

 

23. Giải thích:

(A) what

(B) that

(C) which

(D) than

– Cấu trúc so sánh hơn: … more + NOUN + than … = … more + positions… + than

Dịch nghĩa: Hiện tại có nhiều vị trí đang trống tại Anders Mutual hơn là có những ứng viên đủ tiêu chuẩn để thêm vào (các vị trí đó).

 

24. Giải thích:

(A) most

(B) even

(C) few

(D) very

– Cấu trúc so sánh hơn: … much/far/even + ADJ-er than … = … even + lower than…

Dịch nghĩa: Sự tham dự còn thấp hơn rất nhiều so với dự kiến tại hội chợ thương mại, khiến các nhà hoạch định tin rằng nó chưa được quảng bá một cách đầy đủ.

 

25. Giải thích:

(A) efficiencies (n) sự hiệu quả

(B) efficiently (adv) một cách hiệu quả

(C) efficient (a) hiệu quả

(D) efficiency (n) sự hiệu quả

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) + (Object) + more ADV (than …) = use + energy + more efficiently

Dịch nghĩa: Bayside Utilities đã thiết kế hệ thống sản xuất của riêng mình để sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.

 

26. Giải thích:

(A) wider (a_SS hơn)

(B) more widely (adv_SS hơn)

(C) most widely (adv_SS nhất)

(D) widest (a_SS nhất)

– Cấu trúc so sánh nhất: … the + ADJ-est + (noun) … = … the + widest + variety …

Dịch nghĩa: Erickson Brands cung cấp cho khách hàng nhiều loại phụ kiện điện thoại di động nhất trên thị trường.

 

27. Giải thích:

(A) accuracy (n) độ chính xác

(B) accurate (a) chính xác

(C) accurately (adv) một cách chính xác

(D) accurateness (n) độ chính xác

– Cấu trúc: … V(thường) as ADV as possible … = … completed as accurately as possible …= càng… càng tốt/ … nhất có thể

Dịch nghĩa: Các đơn đăng ký nên được hoàn tất càng chính xác càng tốt, để tránh các vấn đề trong tương lai.

 

28. Giải thích:

(A) easiest (a_SS nhất)

(B) more easily (adv_SS hơn)

(C) more easy (a_ SS hơn)

(D) easily (adv)

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) + more ADV + than … = obtained + more easily … + than…

Dịch nghĩa: Phụ tùng ô tô đã qua sử dụng trước đây được lấy dễ dàng hơn bây giờ.

 

29. Giải thích:

(A) competent (a) có năng lực; giỏi; có tài

(B) competently (adv)

(C) more competently (adv_SS hơn)

(D) less competently (adv_ SS hơn)

– Cấu trúc so sánh bằng: … linking verb as ADJ as … = …be as competent as…

Dịch nghĩa: Tôi tin rằng ông Smith sẽ có năng lực như ứng cử viên khác.

 

30. Giải thích:

((A) effective (a) hiệu quả

(B) effectively (adv) một cách hiệu quả

(C) effectiveness (n) sự hiệu quả

(D) effect (n) hiệu ứng

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) + (Object) + more ADV (than …) = … achieve + its goal + more effectively

Dịch nghĩa: Ủy ban đã quyết định phân bổ nhiệm vụ cụ thể cho các thành viên để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn.

 

31. Giải thích:

(A) the most excited (adj-ed_SS nhât)

(B) the most exciting (adj-ing _ SS nhất)

(C) more excited (a – SS hơn)

(D) more exciting (a – SS hơn)

– Cấu trúc so sánh nhất: … the most + ADJ + (noun) … = … the most exciting (game)…

Dịch nghĩa: Trận đấu ngày hôm qua là trận thú vị nhất trong loạt trận đấu.

 

32. Giải thích:

(A) challenged (adj-ed)

(B) challenging (adj-ing)

(C) more challenged (a – SS hơn)

(D) most challenging (a – SS nhất)

– Cấu trúc so sánh nhất: … the most + ADJ + (noun) … = … the most challenging task…

Dịch nghĩa: Cập nhật tài liệu quảng cáo và thông tin trang web là nhiệm vụ khó khăn nhất mà đội ngũ tại văn phòng từng đối mặt.

 

33. Giải thích:

(A) fast (a/adv) nhanh

(B) faster (a/adv_SS hơn)

(C) fastest (a/adv_ SS nhất)

(D) the fastest (a/adv)

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) + (Object) + ADV-er + than … = …manufacture + steel rods + faster + than…

Dịch nghĩa: Garson’s Manufacturing tự hào trong quảng cáo rằng họ có thể sản xuất thanh thép nhanh hơn bất kỳ nhà sản xuất nào khác trong ngành.

 

34. Giải thích:

(A) to

(B) within

(C) between

(D) than

– Cấu trúc so sánh hơn: … ADJ-er + than … = … longer + than

Dịch nghĩa: Các cuộc kiểm tra độc lập cho thấy lốp xe do Marhaus Workwheels sản xuất có tuổi thọ lâu hơn đáng kể so với lốp do các đối thủ sản xuất.

 

35. Giải thích:

(A) more

(B) much

(C) further (a_SS hơn) xa hơn

(D) greater (a_SS hơn) lớn hơn

– Cấu trúc so sánh hơn/kém: … more + (adv) + adj… than … = … more + frequently + liable… than…

Dịch nghĩa: Tất cả những người lao động mà ngồi làm việc nhiều có nguy cơ bị rối loạn căng thẳng lặp đi lặp lại nhiều hơn so với những người hay di chuyển/hoạt động.

 

36. Giải thích:

(A) attracting (v_ing) thu hút

(B) attracts (v) thu hút

(C) attractively (adv) một cách thu hút

(D) attractive (a) thu hút, hấp dẫn

– Cấu trúc so sánh hơn: … make + Object + more ADJ (than) … = made + its digital music player + more attractive than…

Dịch nghĩa: Saga Carman đã làm cho máy nghe nhạc kỹ thuật số của mình trở nên hấp dẫn hơn bằng cách bổ sung các tính năng mới nhất.

 

37. Giải thích:

(A) very

(B) far

(C) yet

(D) like

– Cấu trúc so sánh hơn: …much/far/even + more ADJ than … = … far + more impressive than…

Dịch nghĩa: Giám đốc nhân sự đã cảm thấy sự nghiệp của Daniel Louis ấn tượng hơn nhiều so với Bill Rotack.

 

38. Giải thích:

(A) wide (a) rộng

(B) widen (v) mở rộng, làm rộng

(C) most widely (adv – ss nhất)

(D) more widely (adv – ss hơn)

– Cấu trúc so sánh nhất: … the most + ADV + adj + (noun) … = … the + most widely + used + rankings…

Dịch nghĩa: Theo Net Times, World College Rankings là bảng xếp hạng được sử dụng rộng rãi nhất đối với sinh viên quốc tế.

 

39. Giải thích:

(A) comprehensively (adv) toàn diện

(B) comprehension (n) sự hiểu biết

(C) comprehensive (a) toàn diện

(D) comprehend (v) hiểu

– Cấu trúc: … linking verb + as ADJ as possible … = … be + as comprehensive as possible …= càng… càng tốt/ … nhất có thể

Dịch nghĩa: Các đánh giá nhân viên phải toàn diện nhất có thể, bao gồm tất cả các lĩnh vực cần thiết để đánh giá hiệu suất.

 

40. Giải thích:

(A) as many

(B) as much

(C) so much

(D) so many

– Cấu trúc: … as many + Ns as … = …as many + resources as…= càng… càng tốt/ … nhất có thể

Dịch nghĩa: Greentable đang phân bổ nhiều tài nguyên nhất có thể vào việc xây dựng blog mới của mình để thúc đẩy nhiều lưu lượng truy cập không phải trả tiền.

 

41. Giải thích:

(A) produce (v) sản xuất

(B) productively (adv) một cách hiệu quả

(C) produced (Ved)

(D) productive (a) hiệu quả, năng suất

– Cấu trúc so sánh bằng: … linking verb + (nearly) twice + as ADJ as … = …are + nearly twice + as productive as…= gần gấp đôi/hai

Dịch nghĩa: Nghiên cứu bởi M2 Business cho thấy rằng các nhân viên văn phòng ngày nay có năng suất gần gấp đôi so với những người đồng nghiệp của họ trong những năm 1970.

 

42. Giải thích:

(A) common (a) phổ biến

(B) more common (a – ss hơn)

(C) more commonly (adv – ss hơn)

(D) most commonly (adv – ss nhất)

– Cấu trúc so sánh nhất: … the most + ADV + adj + (noun) … = … the most commonly + studied + foreign language…

Dịch nghĩa: Theo một nghiên cứu của Edu Research, tiếng Anh là ngoại ngữ được học phổ biến nhất trên thế giới.

 

43. Giải thích:

(A) generous (a) rộng lượng

(B) generously (adv) hào phóng, rộng lượng

(C) most generous (a – ss nhất)

(D) more generous (a – ss hơn)

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) + more ADJ + noun than … = … offer + more generous + employee-benefits packages than…

 

LƯU Ý: dựa vào cấu trúc: V + Object + ADV đã được học ở LESSON 3: từ loại => KHÔNG chọn đáp án là ADV khi trước chỗ trống là động từ, sau chỗ trống là Túc từ => cần chọn đáp án là ADJ để bổ nghĩa cho noun “packages”, tạo nên cụm danh từ (N.P) làm túc từ cho động từ “offer”

 

Dịch nghĩa: Nhìn chung, các công ty lớn có thể đủ khả năng cung cấp các gói phúc lợi cho nhân viên hào phóng hơn các công ty nhỏ.

 

44. Giải thích:

(A) comfortably (adv) một cách thoải mái

(B) more comfortable (a – ss hơn)

(C) most comfortably (adv – ss nhất)

(D) comfortable (a) thoải mái

– Cấu trúc: … V(thường) + as ADV + as possible … = … travel + as comfortably + as possible …= càng… càng tốt/ … nhất có thể

Dịch nghĩa: Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển thú cưng chuyên biệt giúp thú cưng của bạn đi lại thoải mái nhất có thể.

 

45. Giải thích:

(A) at

(B) than

(C) of

(D) with

– Cấu trúc so sánh hơn: … more ADJ than … = … more powerful than

Dịch nghĩa: Máy ảnh kỹ thuật số Sonos mới nhỏ hơn nhưng mạnh mẽ hơn so với mẫu trước đó của nó.

 

46. Giải thích:

(A) qualification (n) bằng cấp

(B) qualifies (v)

(C) qualify (v) đủ điều kiện

(D) qualified (adj-edd) đủ điều kiện

– Cấu trúc so sánh nhất: … the most + ADJ + (noun) … = … the most qualified candidate…

Dịch nghĩa: Sau khi phỏng vấn ông Lyle và xem xét lịch sử công việc của ông ấy, chúng tôi kết luận rằng ông ấy là ứng cử viên đủ điều kiện nhất cho công việc.

 

47. Giải thích:

(A) length (n) chiều dài

(B) longer (a/adv – ss hơn)

(C) long (a/adv) dài

(D) longest (a/adv – ss nhất)

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) … + ADV-er + than … = … lasted… + longer + than …

Dịch nghĩa: Bài phát biểu chào mừng của chủ tịch tại hội thảo đào tạo nhân viên hàng năm kéo dài hơn dự kiến khoảng 20 phút.

 

48. Giải thích:

(A) wide (a) rộng

(B) widen (v) mở rộng

(C) most widely (adv – ss nhất)

(D) more widely (adv – ss hơn)

– Cấu trúc so sánh nhất: … the second/third/fourth + most ADV + adj + (noun) … = … the fourth + most widely + distributed newspaper…

Dịch nghĩa: National Overview là tờ báo phát hành rộng rãi thứ 4 ở vùng đông bắc bộ.

 

49. Giải thích:

(A) most attentive (a – ss nhất) chú ý

(B) attentive (a) chăm chú

(C) more attentively (adv – ss hơn) một cách chăm chú

(D) attention (n) sự chú ý

– Cấu trúc so sánh hơn: … V(thường) + (Object) + more ADV (+ than) … = … monitor + the work schedule + more attentively

Dịch nghĩa: Giám đốc điều hành đã yêu cầu tất cả các vị giám sát sản xuất theo dõi tiến độ công việc một cách chu đáo hơn trong thời gian tới.

 

50. Giải thích:

(A) responsively (adv) đáp lại

(B) responsive (a) đáp lại

(C) responds (v) trả lời; phản hồi

(D) respond (v)

– Cấu trúc: … make + Object + as ADJ + as possible … = … make + its customer service + as responsive + as possible …= càng… càng tốt/ … nhất có thể

Dịch nghĩa: Công ty đã hướng tới việc làm cho dịch vụ khách hàng đáp ứng nhiệt tình nhu cầu của khách hàng nhiều nhất có thể.

Tham gia bình luận:

Contact Me on Zalo
0777960670
Lịch Khai Giảng Liên Hệ Đăng Ký Học Thử