LƯU Ý: Các Viết Tắt Bên Dưới

– N: danh từ

– N.ít: danh từ số ít

– Ns: danh từ số nhiều

– No: danh từ không đếm được

– Vs: động từ số ít

– Vn: động từ số nhiều

– Vmain: Động từ chính

 

1. Giải thích:

(A) other + Ns: những … khác

(B) other one: Không tồn tại “other one”

(C) one another: nhau

(D) another + N.ít hoặc không có danh từ phía sau: một … khác

– Câu chưa xác định rõ đối tượng, sau chỗ trống không có danh từ => chọn (D) another = another credit card

Dịch nghĩa: Nếu bất kỳ người quản lý nào làm thất lạc thẻ tín dụng của công ty, trưởng phòng kế toán sẽ hủy nó và gửi một cái khác.

 

2. Giải thích:

(A) many + Ns: nhiều

(B) all + Ns/No: tất cả

(C) some + Ns/No: một vài

(D) every + N.ít: mỗi; mọi

– Sau chỗ trống có danh từ số ít “question” => chọn (D) every

Dịch nghĩa: Người mà đã phỏng vấn ông Kelli cho vị trí thư ký rất thân thiện và đã trả lời mọi câu hỏi anh ấy hỏi.

 

3. Giải thích:

(A) Every + N.ít: mỗi; mọi

(B) All + Ns/No: tất cả

(C) Almost = Nearly (adv) gần (như)

(D) Each + N.ít: mỗi; từng

– Sau chỗ trống có danh từ số nhiều “managers” => chọn (B) All

Dịch nghĩa: Tất cả các nhà quản lý được mời tham dự một hội nghị, nơi mà họ sẽ học cách cải thiện tinh thần tại nơi làm việc.

 

4. Giải thích:

(A) anything (đại từ bất định) bất cứ điều/thứ gì

(B) all other + Ns: tất cả những … khác

(C) no one (đại từ bất định) không ai

(D) whoever (đại từ) bất cứ ai

– Sau chỗ trống là động từ => loại (B)

– Xét nghĩa chọn (C) no one

Dịch nghĩa: Ngày mai sẽ không có ai nhận cuộc gọi của bạn vì đó là ngày nghỉ của công ty chúng tôi.

 

5. Giải thích:

(A) us (cột 2 – LESSON 1) chúng tôi

(B) they (cột 1 – LESSON 1) chúng tôi

(C) someone (đại từ bất định) người nào đó

(D) each other: nhau

– Cấu trúc: tobe informed that + S + Vmain … => Chỗ trống cần điền chủ từ

– (B), (C) có thể làm chủ từ => xét nghĩa chọn (C) someone

Dịch nghĩa: Ông Cameron đã được thông báo rằng một người nào đó từ văn phòng ở London sẽ đợi ở sân bay để đón ông ấy.

 

6. Giải thích:

(A) another + N.ít hoặc không có danh từ phía sau: một … khác

(B) this + N.ít/No hoặc this + Vs: … này

(C) each other: nhau

(D) much + No: nhiều

– LƯU Ý: with/to hay đi cùng “each other” “one another”

Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu tại King’s College đang nghiên cứu tạo ra các robot có thể giao tiếp với nhau.

 

7. Giải thích:

(A) other + Ns: những … khác

(B) other one: Không tồn tại “other one”

(C) each other: nhau

(D) others (không có danh từ phía sau) = other + Ns: những … khác

– Câu chưa xác định, sau chỗ trống không có danh từ => chọn (D) others = other policies

Dịch nghĩa: Ông Kaminsky đang nghiên cứu lý mà một số hợp đồng bảo hiểm lại đắt hơn nhiều so với những hợp đồng khác.

 

8. Giải thích:

(A) us (cột 2 – LESSON 1) chúng tôi

(B) anyone (đại từ bất định) bất cứ ai

(C) either: này hoặc kia (trong số hai)

(D) few (+ Ns): rất ít

– Sau chỗ trống là động từ chính => chỗ trống cần điền chủ từ => loại (A)

– Xét nghĩa chọn: (D) few = few sales representatives

Dịch nghĩa: Mặc dù những người đại diện bán hàng đã đặt các mục tiêu tương đối khiêm tốn, nhưng rất ít người (đại diện bán hàng) có thể đạt được chúng.

 

9. Giải thích:

(A) that + Nít/No (từ hạn định): … đó; that (conj) rằng; that (đại từ quan hệ) mà; that (đại từ) … đó

(B) any + N: bất kỳ

(C) one (đại từ) cái/người

(D) almost = nearly (adv) gần (như)

– Dùng “one” để thay thế cho “check” để tránh lặp lại từ “check” trong câu nhiều lần => a new one = a new check

– Xem lại lý thuyết về “one” ở LESSON 1

Dịch nghĩa: Nếu tấm séc bị mất, bạn phải yêu cầu ngân hàng ngừng thanh toán cho séc đó và phát hành cái mới.

 

10. Giải thích:

(A) all + Ns/No: tất cả

(B) each + N.ít: mỗi; từng

(C) most + Ns/No: hầu hết

(D) whole (adj) = full: toàn bộ; = complete: hoàn toàn

– Sau chỗ trống là danh từ số ít “entry” => chọn (B) each

Dịch nghĩa: Ban giám khảo sẽ xem xét từng bài dự thi và chọn ra những người chiến thắng.

 

11. Giải thích:

(A) that + Nít/No (từ hạn định): … đó; that (conj) rằng; that (đại từ quan hệ) mà; that (đại từ) … đó

(B) other + Ns: những … khác

(C) others (không có danh từ phía sau) = other + Ns: những … khác

(D) them (cột 2 – LESSON 1): họ

– Sau chỗ trống không có danh từ => loại (B)

– Xét nghĩa chọn (C) others = other businesses

Dịch nghĩa: Nghiên cứu cho thấy một vài doanh nghiệp dễ bị ảnh hưởng bởi những thay đổi của chu kỳ kinh doanh hơn những doanh nghiệp khác.

 

12. Giải thích:

(A) All + Ns/No: tất cả

(B) Most + Ns/No: hầu hết

(C) Every + N.ít: mỗi; mọi

(D) Other + Ns: những …  khác

– Sau chỗ trống có cụm danh từ số ít “fitness member” => chọn (C) Every

Dịch nghĩa: Mỗi thành viên phòng thể hình đều đủ điều kiện học khóa đào tạo cá nhân (riêng) miễn phí trong tháng đầu tiên sau khi đăng ký.

 

13. Giải thích:

(A) too (adv) quá

(B) much (adv) nhiều; much + No: nhiều

(C) highly (adv) cao; rất

(D) mostly (adv) chủ yếu

LƯU Ý:

– Too many = quá nhiều

– Too much = quá nhiều

Dịch nghĩa: Nhiều lịch trên web có thể nhắc nhở John khi một sự kiện đã được lên lịch sắp diễn ra vì anh ấy có quá nhiều cuộc hẹn vào tuần tới.

 

14. Giải thích:

(A) another + N.ít hoặc không có danh từ phía sau: một … khác

(B) other + Ns: những … khác

(C) the others (không có danh từ phía sau) = the other + Ns: những … còn lại

(D) others = other + Ns: những…khác

Dịch nghĩa: Tycon là một tập đoàn thành công vì nhân viên của nó có tay nghề cao hơn các nhân viên những công ty khác.

 

15. Giải thích:

(A) a number of + Ns + Vn: một số; một lượng; một số

(B) much + No: nhiều

(C) many + Ns: nhiều

(D) the number of + Ns + Vs: một lượng; số lượng

– Sau chỗ trống có cụm danh từ số nhiều “product options”, động từ số ít “is” => chọn (D) the number of

Dịch nghĩa: Bởi vì số lượng lớn các lựa chọn sản phẩm đang có sẵn trên mạng, nên không dễ dàng để người tiêu dùng mua được sản phẩm tốt nhất.

 

16. Giải thích:

(A) each + Nít: mỗi; từng (không có: each + thời gian)

(B) most + Ns/No: hầu hết

(C) every + Nít: mỗi; mọi: every + thời gian = bao lâu 1 lần

(D) several + Ns: một vài

– Sau chỗ trống là thời gian “three weeks” => chọn (C) every

Dịch nghĩa: Các thực tập sinh mới được tuyển dụng phải nộp báo cáo dự án ba tuần một lần.

 

17. Giải thích:

(A) No + N: không

(B) None + of…: không

(C) Never (adv): không/chưa bao giờ

(D) Not (adv): không

– Sau chỗ trống có cụm danh từ “direct flights” => chọn (A) No

Dịch nghĩa: Không có chuyến bay trực tiếp nào được lên lịch từ Atlanta đến Sân bay Quốc tế Calgary, mặc dù các hãng hàng không lớn cung cấp các kết nối tốt qua Chicago, Denver hoặc Houston

 

18. Giải thích:

(A) prefer (Vo) thích

(B) prefers (Vs)

(C) to prefer (to + Vo)

(D) is preferred (bị động)

– Động từ liền sau đại từ quan hệ luôn là Vmain => loại (C)

– “Users” là chủ từ số nhiều => chọn (A) prefer 

Dịch nghĩa: Những người dùng nào mà thích phiên bản cũ của phần mềm có thể tiếp tục tải xuống từ trang Web của công ty.

 

19. Giải thích:

(A) Most + of the + Ns + Vn: hầu hết

(B) All + of the + Ns + Vn: tất cả

(C) every + N.ít: mỗi; mọi (không có: every of the)

(D) Each + of the + Ns+ Vs: một/mỗi trong số

– Sau chỗ trống là: of the + Ns + Vs = of the employees was => chọn (D) Each

Dịch nghĩa: Mỗi người trong số các nhân viên được phát một tập hồ sơ màu xanh để chuẩn bị cho hội nghị sắp diễn ra vào thứ Sáu tuần này.

 

20. Giải thích:

(A) survey (V) khảo sát (N) bản khảo sát

(B) surveys (Vs); (Ns)

(C) surveying (Ving)

(D) surveyed (Ved)

– Chọn danh từ số nhiều (B) surveys theo cấu trúc: many + Ns

Dịch nghĩa: Theo nhiều khảo sát trong ngành, phần lớn các doanh nghiệp quy mô nhỏ đang hy vọng tham gia vào các lĩnh vực kinh doanh sinh lợi.

 

21. Giải thích:

(A) Much + No: nhiều

(B) Most of + the/this/that/these/those/cột (3)/cột (2): hầu hết trong số

(C) Most + Ns/No: hầu hết

(D) Every + N.ít: mỗi; mọi

– Sau chỗ trống là danh từ số nhiều “critics” =>  chọn (C) Most 

Dịch nghĩa: Hầu hết các nhà phê bình đều đánh giá tích cực về bộ phim hành động mới, nhưng một số tác giả cho rằng cốt truyện quá dễ đoán.

 

22. Giải thích:

(A) has (động từ số ít)

(B) are (động từ số nhiều)

(C) have (động từ số ít)

(D) is (động từ số ít)

– Chọn động từ số nhiều (B) are theo cấu trúc: A number of + Ns + Vn

Dịch nghĩa: Một số nhà nghiên cứu được mong sẽ tham dự hội nghị.

 

23. Giải thích:

(A) circumstances (Ns) hoàn cảnh, trường hợp, tình huống

(B) circumstantial (a) tường tận, chi tiết

(C) circumstantially (adv) một cách tường tận

(D) circumstance (N) hoàn cảnh

– Chọn danh từ số nhiều (A) circumstances theo cấu trúc: all+ Ns/No

Dịch nghĩa: Phần này sơ lược tất cả các trường hợp cần phải có giấy phép để thay đổi cấu trúc đối với một tòa nhà.

 

24. Giải thích:

(A) Already (adv) rồi

(B) Usually (adv) thường xuyên

(C) Most + of the + Ns/No: hầu hết trong số

(D) Almost (adv) gần (như)

– Chọn (C) Most theo cấu trúc: most of the + Ns/No = most of the + construction work

Dịch nghĩa: Hầu hết các công việc xây dựng trên đường cao tốc Chuncheon sẽ được tích cực thực hiện để hoàn thành dự án trước thời hạn/tiến độ.

 

25. Giải thích:

(A) every + N.ít: mỗi; mọi (không có: every of the)

(B) all + of the + Ns/No + Vn: tất cả trong số

(C) each + of the + Ns + Vs: một trong số

(D) almost (adv) gần (như)

– Chọn (C) each theo cấu trúc: each of the + Ns + Vs = each of the + passengers + has

Dịch nghĩa: Trước khi khởi hành, phi công phải đảm bảo rằng từng hành khách đã thắt dây an toàn.

 

26. Giải thích:

(A) Everybody (đại từ bất định) mọi người

(B) Both + Ns hoặc both + Vn: cả hai

(C) Some + Ns/No: một vài

(D) Each + N.ít: mỗi; từng

– Sau chỗ trống có danh từ số ít “patient” => chọn (D) Each 

Dịch nghĩa: Mỗi bệnh nhân chưa đến thăm Blakeview General trước đây phải điền vào các mẫu đơn nhập viện đầy đủ cho hồ sơ của bệnh viện

 

27. Giải thích:

(A) another + N.ít hoặc không có danh từ phía sau: một … khác

(B) other + Ns: những … khác

(C) the other + Ns: những … còn lại

(D) others = other + Ns: những … khác

–  Sau chỗ trống có danh từ số ít “job” => chọn (A) another

Dịch nghĩa: Cô ấy đã trở nên quá thất vọng với việc thiếu phản hồi từ sếp của mình nên cô ấy đã quyết định tìm kiếm một công việc khác.

 

28. Giải thích:

(A) any + N: bất kỳ

(B) other + Ns: những…khác

(C) others = other + Ns: những…khác

(D) another + N.ít hoặc không có danh từ phía sau: một … khác

– Sau chỗ trống có danh từ số ít “corporation” => chọn (D) another

Dịch nghĩa: Bạn đã chuyển bất hợp pháp thông tin tài chính bí mật cho một công ty khác, vì vậy cảnh sát sẽ phải được thông báo.

 

29. Giải thích:

(A) Much + No: nhiều

(B) Many of + the/this/that/these/those/cột (3)/cột  (2): nhiều trong số

(C) Some + Ns/No: một vài/số

(D) Some of + the/this/that/these/those/cột (3)/cột  (2): một vài trong số

– Sau chỗ trống có danh từ số nhiều “days” => chọn (C) Some

Dịch nghĩa: Vài ngày nghỉ ngơi có thể giúp giảm bớt áp lực công việc.

 

30. Giải thích:

(A) small (a) nhỏ

(B) little + No: quá ít

(C) few + Ns: quá ít

(D) most + Ns/No: hầu hết

– Sau chỗ trống là danh từ không đếm được “time”

– Xét nghĩa chọn (B) little 

Dịch nghĩa: Mặc dù họ đã có ít thời gian để lên kế hoạch cho sự kiện, nhưng đội ngũ này đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm thành công.

 

31. Giải thích:

(A) almost (adv) gần (như)

(B) every + N.ít: mỗi; mọi (không có: every of the)

(C) most + of the + Ns/No: hầu hết trong số

(D) much + of the + No: nhiều trong số

– Sau chỗ trống là: of the + cụm danh từ số nhiều = of the + company’s products => chọn (C) most

Dịch nghĩa: Những người hâm mộ danh mục thực phẩm dành cho người sành ăn của Prescott sẽ rất vui khi biết rằng hầu hết các sản phẩm của công ty hiện có thể được mua trực tuyến.

 

32. Giải thích:

(A) other + Ns: những … khác

(B) anywhere (đại từ; adv) bất kì đâu

(C) another + N.ít hoặc không có danh từ phía sau: một … khác

(D) neither: không này hoặc kia (trong số hai); không cái nào

– Câu chưa xác định đối tượng cụ thể, sau chỗ trống không có danh từ, xét nghĩa chọn (C) another = another hotel

Dịch nghĩa: Khách sạn mà ông Batten thường ở khi ông đến thăm Dallas đã bị đặt hết phòng, vì vậy ông ấy đã đặt phòng ở một khách sạn khác.

 

33. Giải thích:

(A) the other + Ns: những … còn lại

(B) other + Ns: những … khác

(C) another + N.ít hoặc không có danh từ phía sau: một … khác

(D) others (không có danh từ phía sau) = other + Ns = những … khác

– Sau chỗ trống có danh từ số nhiều “companies” loại (C) – (D)

– Câu chưa xác định cụ thể đối tượng => chọn (B) other

LƯU Ý: unlike other + Ns = không giống như những … khác

Dịch nghĩa: Không giống như các công ty khác, công ty Tyler cung cấp các sản phẩm tùy chỉnh cho khách hàng của mình.

 

34. Giải thích:

(A) Everybody (đại từ bất định) mọi người

(B) All + Ns/No: tất cả

(C) Much + No: nhiều

(D) Each + N.ít: mỗi; từng

– Sau chỗ trống có danh từ số nhiều => chọn (B) All

Dịch nghĩa: Tất cả những bệnh nhân đã đến thăm Blakeview General phải điền đầy đủ các mẫu đơn đăng ký.

 

35. Giải thích:

(A) most of + the/this/that/these/those/cột (3)/cột  (2): hầu hết trong số

(B) almost (adv) gần (như)

(C) most + Ns/No: hầu hết

(D) almost of à chỉ dùng “almost all of + Noun” hoặc “almost all”

– Sau chỗ trống là danh từ số nhiều “employees” => chọn (C) most

Dịch nghĩa: Các bảng chấm công được hầu hết nhân viên nộp mỗi ngày mặc dù một số ít được miễn.

Tham gia bình luận:

Contact Me on Zalo
0777960670
Lịch Khai Giảng Liên Hệ Đăng Ký Học Thử